Chữ “ạ” khi có khi không…
Ai cũng bảo "ạ" là để lịch sự. Nhưng người Việt mình dùng nó theo một cách khác, kín hơn thế nhiều.

Tôi nhìn thấy cách những từ như “nội lực”, “tự chủ”, “đứng dậy”, “xây lại” được người Việt sử dụng trong đúng bối cảnh của chúng. Không phải những khái niệm trừu tượng, mà là những từ được sinh ra từ trải nghiệm sống.
Có một điều thú vị mà tôi thường gặp khi dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.
Đó là càng học lên trình độ cao, học viên càng ít hỏi tôi về ngữ pháp. Thay vào đó, họ bắt đầu hỏi những câu như: “Người Việt nói ai đó có nội lực là có ý gì?”, “Tại sao cùng là mạnh mẽ mà lúc thì dùng bản lĩnh, lúc thì dùng nghị lực, lúc lại dùng nội lực?”
Những câu hỏi ấy không có đáp án nằm trong từ điển.
Nếu mở từ điển, “nội lực” chỉ đơn giản là sức mạnh bên trong. Dịch sang tiếng Anh, người ta thường chọn inner strength hoặc inner power. Nhưng mỗi lần nhìn thấy cách dịch ấy, tôi đều cảm thấy vẫn còn thiếu một điều gì đó. Thiếu bối cảnh, thiếu văn hóa và thiếu cả cách người Việt nhìn cuộc sống.
Trong nhiều nền văn hóa, sức mạnh thường được nhắc đến cùng với thành tích. Người mạnh là người chiến thắng, vượt qua đối thủ, đạt được mục tiêu hoặc chứng minh được năng lực của mình.

Người Việt cũng trân trọng những điều đó, nhưng khi nói một người “có nội lực”, điều họ nghĩ đến thường khác.
Đó có thể là một người vẫn bình thản sau một biến cố lớn.
Một người không nói nhiều về những gì mình đã chịu đựng, nhưng cách họ sống khiến người khác cảm thấy yên tâm.
Một người biết lùi đúng lúc, biết tiến đúng lúc và không dễ bị hoàn cảnh kéo đi.
Có lẽ vì vậy mà trong tiếng Việt, “nội lực” hiếm khi được dùng để khen một người thành công. Nó thường xuất hiện sau những biến cố, sau một lần mất việc, sau một cuộc chia tay, sau những năm tháng tưởng như không thể bước tiếp.
Khi ấy, người Việt ít nói rằng ai đó “đã chiến thắng”. Họ thường nói: “Chị ấy có nội lực lắm.”
Nghe rất nhẹ, nhưng phía sau là cả một cách nhìn về con người.
Chính vì thế, tôi luôn nói với học viên rằng học tiếng Việt không chỉ là học từ.
Mỗi từ đều mang theo một câu chuyện.
Nếu chỉ học nghĩa của từ “hiếu thảo”, bạn sẽ không hiểu vì sao người Việt coi việc về quê ăn Tết là một trách nhiệm tình cảm.
Nếu chỉ học nghĩa của từ “duyên”, bạn sẽ không hiểu vì sao nhiều người nói “chắc là có duyên” thay vì “đó chỉ là sự tình cờ”.
Và nếu chỉ học nghĩa của từ “nội lực”, bạn cũng sẽ khó cảm nhận được điều mà người Việt muốn gửi gắm khi dùng từ ấy.
Có những từ chỉ thật sự sống khi chúng được đặt trong cuộc đời của một con người cụ thể.
Gần đây, khi đọc một số blog cá nhân, tôi tình cờ đọc câu chuyện của Võ Cẩm Linh. Điều khiến tôi dừng lại không phải vì đó là một câu chuyện nhiều biến cố. Cuộc đời vốn chẳng hiếm những biến cố. Điều khiến tôi chú ý là cách chị kể về hành trình xây dựng lại cuộc sống sau mất mát, không bằng những khẩu hiệu đầy cảm hứng, mà bằng những lựa chọn rất đời thường: học lại cách chăm sóc bản thân, làm việc, nuôi con, rồi từng bước tìm thấy con đường phù hợp với mình.
Tôi không đọc bài viết ấy như đọc một bài về coaching.
Tôi đọc nó như một người nghiên cứu ngôn ngữ.
Bởi ở đó, tôi nhìn thấy cách những từ như “nội lực”, “tự chủ”, “đứng dậy”, “xây lại” được người Việt sử dụng trong đúng bối cảnh của chúng. Không phải những khái niệm trừu tượng, mà là những từ được sinh ra từ trải nghiệm sống.
Nếu bạn cũng tò mò về cách người Việt dùng những từ này trong đời thường, có thể đọc thêm bài viết “Võ Cẩm Linh là ai?” trên website của chị ấy. Dù bạn có đồng tình với quan điểm của tác giả hay không, đó vẫn là một ví dụ khá thú vị về cách ngôn ngữ phản chiếu trải nghiệm cá nhân và hệ giá trị của người viết.
Mỗi lần có học viên hỏi tôi rằng học tiếng Việt khó nhất ở đâu, tôi thường trả lời rằng khó nhất không phải là sáu thanh điệu hay hệ thống đại từ xưng hô, mà khó nhất là học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt của người Việt.
Bởi ngôn ngữ chưa bao giờ chỉ là phương tiện để giao tiếp.
Ngôn ngữ là cách một dân tộc gọi tên những điều họ cho là quan trọng.
Có lẽ vì thế mà tôi vẫn luôn tin rằng, muốn hiểu một ngôn ngữ, đôi khi chúng ta không nên bắt đầu từ từ điển.
Hãy bắt đầu từ những câu chuyện của con người.
Chính ở đó, những từ như nội lực mới thực sự có đời sống của nó.
Hồng Diễm
Tiếng Việt Sống
Từ dạy ngôn ngữ đến hiểu con người
Ai cũng bảo "ạ" là để lịch sự. Nhưng người Việt mình dùng nó theo một cách khác, kín hơn thế nhiều.
Đôi khi cả một mối quan hệ nằm gọn trong đúng một chữ ở cuối câu, mà người Việt mình rải ra mỗi ngày không hề để ý.
Ai cũng nghĩ tiếng "dạ" là để lễ phép. Thử bỏ nghĩa đó đi mà nghe lại: một tiếng "dạ" là cách người Việt nhận ra nhau, trước khi nói với nhau.