
Hồng Diễm · Tác giả phương pháp Tiếng Việt Sống · Mentor đào tạo giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài
Tôi là Hồng Diễm. Mười bảy năm nay tôi dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, và sáu năm gần đây tôi làm thêm một việc nữa: đào tạo những người muốn trở thành giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Nói cách khác, phần lớn thời gian của tôi bây giờ không đứng trước học viên, mà đứng sau lưng những người thầy.
Cũng vì công việc ấy mà tôi hay được nghe những câu chuyện lớp học từ nhiều giáo viên khác nhau. Có một câu chuyện tôi nhớ mãi.
Một cô giáo tôi đang đồng hành kể về học viên của mình: một người đàn ông nước ngoài, lấy vợ Việt, chuẩn bị sang Việt Nam sống. Anh học nghiêm túc. Nhưng đến bài xưng hô, “con chào ba”, “cháu chào cô chú”, anh dừng lại và lắc đầu. “Tôi không cần học cái này. Vợ tôi gọi sao tôi gọi vậy. Tôi sẽ nói tôi với tất cả mọi người.”
Phản ứng đầu tiên của phần lớn giáo viên là khó chịu. Họ thấy người học đang coi thường một nét đẹp của văn hóa Việt. Có người muốn bỏ dạy.
Còn tôi, tôi nhìn thấy một thứ khác.
Tôi thấy một người đang sợ. Không phải sợ tiếng Việt khó. Anh sợ rằng khi phải gọi mình là “con”, là “cháu”, là “anh”, là “em” tùy theo người đối diện, anh sẽ đánh mất cái tôi mà cả đời anh đã quen. Trong tiếng Anh, anh chỉ là “I”, một đại từ cố định, độc lập. Trong tiếng Việt, anh buộc phải trở thành nhiều người khác nhau, và luôn đặt mình trong một mối quan hệ. Anh không chống lại một đại từ. Anh đang thương lượng với một cách sống.
Đó cũng là khoảnh khắc tôi hiểu rõ nhất mình là ai trong nghề này.
Tôi xin thành thật: có rất nhiều người hiểu tiếng Việt sâu hơn tôi. Các giáo sư ngôn ngữ học có thể mổ xẻ một cấu trúc câu đến tận gốc theo cách tôi không theo kịp. Tôi có bằng cử nhân Ngôn ngữ học, mười bảy năm đứng lớp và sáu năm đào tạo giáo viên. Nhưng nếu thế mạnh của tôi chỉ là “biết nhiều về tiếng Việt”, thì tôi chẳng có gì đặc biệt.
Thứ khiến tôi khác, tôi mất rất lâu mới gọi được tên: tôi nhìn thấy con người phía sau ngôn ngữ. Với tôi, mỗi từ không phải một đơn vị từ vựng. Nó là một cánh cửa. Khi một người chọn cách xưng hô, chọn từ này thay vì từ đồng nghĩa, ngập ngừng ở một chỗ tưởng như vô hại, họ đang để lộ tâm lý, quan hệ, cái tôi, và cả nỗi khao khát được công nhận nằm bên dưới. Ngôn ngữ, với tôi, là một tấm gương. Người ta soi vào đó mà không biết mình đang soi.
Một quả táo trong siêu thị dán con tem nhỏ. Một câu mặc cả ngoài chợ. Một viên kẹo bà bán hàng dúi cho đứa trẻ. Cách người Việt gọi một người lạ bằng “cô”, “chú”, “anh”, “chị” ngay từ câu đầu tiên. Với người khác, đó là những chuyện vụn vặt hằng ngày. Với tôi, mỗi thứ nhỏ ấy đều mở ra một quy luật lớn hơn về cách người Việt nghĩ, người Việt thương, người Việt sống.
Tôi tin vào một trục rất giản dị, và tôi đặt nó làm nền cho mọi thứ mình làm: Ngôn ngữ, rồi Văn hóa, rồi Lối sống. Ngôn ngữ không đứng một mình. Một từ chỉ thật sự sống khi ta hiểu nền văn hóa đã sinh ra nó, và ta chỉ dùng được nó khi nó chạm vào cách ta sống mỗi ngày. Dạy tiếng Việt mà tách khỏi văn hóa thì cũng như dạy người ta hát rồi bắt họ ngậm miệng. Đó là lý do tôi gọi phương pháp của mình là Tiếng Việt Sống. Vì tôi không muốn học viên thuộc lòng một ngôn ngữ, tôi muốn họ sống được bằng nó.
Cách nhìn ấy thay đổi cả cách tôi làm việc với các thầy cô. Tôi không dạy “kỹ thuật lên lớp” trước. Tôi dạy quan sát trước. Vì một giáo viên giỏi không phải người thuộc nhiều mẹo, mà là người nhìn ra điều học viên chưa nói: vì sao em này im lặng, vì sao em kia hỏi “tại sao” mãi mà không chịu thực hành, vì sao một người trưởng thành lại chống cự với một điều tưởng như đơn giản. Khi một người học được cách nhìn, họ tự khắc trở thành người thầy tốt. Kỹ thuật chỉ đến sau.
Và tôi xin nói thẳng một điều, vì tôi không quen với những lời hứa đẹp: tôi không cam kết bạn sẽ giỏi tiếng Việt sau một số buổi nhất định, cũng không hứa nghề dạy tiếng Việt sẽ đổi đời bạn sau một khóa học. Kết quả phụ thuộc vào bạn, vào hoàn cảnh của bạn, và vào cả thời gian. Điều duy nhất tôi chắc mình trao được là một cách nhìn. Và theo những gì tôi đã chứng kiến, khi cách nhìn đổi, những thứ phía sau nó cũng dần đổi theo.
Hãy quay lại người đàn ông từ chối học xưng hô. Tôi không bảo cô giáo hãy thuyết phục anh rằng văn hóa Việt hay hơn văn hóa của anh. Tôi chỉ gợi cho cô một hướng: giúp anh thấy mỗi cách anh chọn để gọi một người sẽ mở ra, hoặc đóng lại, một khoảng cách. Gọi tên thì an toàn, nhưng mãi mãi là người ngoài. Gọi “con”, gọi “anh”, gọi “em” thì lạ lẫm, đôi khi mất tự nhiên. Nhưng đó là lúc anh thật sự bước vào gia đình vợ mình. Chúng tôi không chọn thay anh. Chúng tôi chỉ giúp anh nhìn thấy cái giá của mỗi lựa chọn.
Đó là toàn bộ công việc của tôi, gói trong một câu. Tôi không dạy bạn tiếng Việt, và tôi cũng không dạy các thầy cô cách “dạy tiếng Việt”. Tôi giúp cả hai nhìn ra một thứ vẫn hiện diện mỗi ngày mà ít khi được thật sự nhìn.
Bởi đến cùng, thứ tôi mong trao đi chưa bao giờ chỉ là tiếng Việt. Đó là một đôi mắt khác để nhìn con người, và để một ngày nào đó, nhìn lại chính mình.
Hồng Diễm
Từ dạy ngôn ngữ đến hiểu con người